Trường Đại học Sejong – 세종대학교
- Tên: 세종대학교 – Đại học Sejong
- Loại hình: Tư thục
- Năm thành lập: 1940
- Địa chỉ: 209 Neungdong-ro, Gwangjin-gu, Seoul
- Website: https://sejong.ac.kr/
- Thế mạnh: Quản trị khách sạn, quản trị kinh doanh và nghệ thuật múa Balle
7. Giới thiệu về trường
Trường Đại học Sejong là một trong những trường Đại học nổi tiếng ở thủ đô Seoul, được thành lập vào năm 1940. Tên của trường được đặt theo tên vị vua Sejong – người đã tạo ra bảng chữ cái tiếng Hàn.
Đại học Sejong được biết đến là 1 trường đại học tổng hợp chuyên sâu nhiều lĩnh vực và nổi tiếng nhất với các nhóm ngành: Quản trị kinh doanh, quản trị du lịch & khách sạn, nhảy & khiêu vũ.
Để hướng tới mục tiêu trở thành một trong những trường đại học đẳng cấp quốc tế, bên cạnh việc nâng cao chất lượng giảng dạy và đội ngũ giảng viên, Sejong còn đầu tư xây dựng nâng cấp cơ sở vật chất hiện đại đáp ứng yêu cầu học tập và nghiên cứu của sinh viên.
Hiện nay trường có khoảng 15.000 sinh viên theo học. Trường có nhiều chương trình trao đổi sinh viên quốc tế, liên kết với 276 trường Đại học thuộc 51 quốc gia, trong đó có 27 trường Đại học Việt Nam.
8. Điều kiện du học
- Điều kiện về học vấn: Tốt nghiệp THPT và GPA từ 6.5 trở lên
- Trình độ tiếng Hàn: yêu cầu Topik 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên (đối với hệ chuyên ngành)
9. Chi phí học tiếng
Học phí: 6.400.000 won/năm
• Phí đăng ký: 100.000 won
• Ký túc xá: KTX (3 tháng):
+ 885.000 won (kí túc xá nam)
+ 600.000 won (kí túc xá nữ)
10. Các chuyên ngành của trường
| Trường | Khoa |
| Nhân văn | – Văn học và Ngôn ngữ Hàn – Quốc tế học (Văn học và Ngôn ngữ Anh; Văn học và Ngôn ngữ Nhật; Thương mại Trung Quốc) – Lịch sử học – Sư phạm |
| Luật | – Luật |
| Khoa học xã hội | – Hành chính công – Phương tiện truyền thông |
| Kinh doanh – Kinh tế | – Quản trị kinh doanh – Kinh tế |
| Quản trị nhà hàng khách sạn & du lịch | – Quản trị nhà hàng khách sạn & du lịch (Quản trị khách sạn & du lịch; Quản trị dịch vụ thực phẩm) |
| Khoa học tự nhiên | – Toán & Thống kê (Toán; Thống kê ứng dụng) – Vật lý & Thiên văn học – Hóa học |
| Khoa học đời sống | – Hệ thống sinh học (Khoa học thực phẩm & Công nghệ sinh học; Khoa học sinh học tích hợp & Công nghệ sinh học; Công nghiệp sinh học & Kỹ thuật tài nguyên sinh học) – Công nghệ & Khoa học sinh học tích hợp |
| Kỹ thuật điện tử & thông tin | – Kỹ thuật điện |
| Phần mềm & Công nghệ hội tụ | – Kỹ thuật & Khoa học máy tính – Máy tính & Bảo mật thông tin – Phần mềm – Nghiên cứu sáng tạo (Đổi mới thiết kế) – Nghiên cứu sáng tạo (Comics & Animation) – Trí tuệ nhân tạo |
| Kỹ thuật | – Kỹ thuật Kiến trúc – Kỹ thuật dân dụng và môi trường – Môi trường, Năng lượng & Địa tin học – Kỹ thuật tài nguyên khoáng chất & Năng lượng – Tài nguyên năng lượng & Kỹ thuật hệ thống địa lý – Kỹ thuật cơ khí & hàng không vũ trụ – Kỹ thuật vật liệu tiên tiến & Công nghệ Nano – Kỹ thuật hạt nhân & lượng tử |
| Nghệ thuật & Giáo dục thể chất | – Mỹ thuật – Thiết kế thời trang – Âm nhạc – Nhảy – Nghệ thuật phim ảnh – Giáo dục thể chất |
11. Học bổng dành cho du học sinh tại đại học Sejong
| Hạng mục | Nội Dung | Ghi Chú | ||
| Loại Học Bổng | Điều Kiện | Nội Dung Học Bổng | ||
| Đại học | Học bổng toàn phần 4 năm | Sinh viên có điểm thi ngoại ngữ và GPA đạt >3.5 | 100% học phí cho 8 kỳ học | |
| Học bổng 40%-60% cho kỳ đầu tiên | Sinh viên có điểm thi ngoại ngữ đạt yêu và GPA từ 3.0-3.5 (TOPIK 3 tiếng Hàn) | 40-60% học phí kỳ đầu tiên | ||
| Học bổng trường ngoại ngữ Sejong | Sinh viên đang học tại TT ngôn ngữ Sejong | 50-80% học phí kỳ đầu tiên | ||
| Học bổng TOPIK | Sinh viên đạt Topik cao hơn trong mỗi kỳ thi | 300.000 KRW | Áp dụng cho sinh viên năm 1 và 2 | |