Thông tin các trường

TRƯỜNG ĐẠI HỌC GWANGJU – 광주대학교
Tên: 광주대학교 – Đại học Gwangju Loại hình: Tư thục Năm thành lập: 1980 Địa chỉ: 277 Hyodeong-ro, Hyodeok-dong, Nam-gu,

TRƯỜNG ĐẠI HỌC DAEGU HAANY – 대구한의대학교
Tên: 대구한의대학교 – Trường Đại học Y học cổ truyền Daegu Hanny Loại hình: Tư thục Năm thành lập: 1980

TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHUNGNAM – 충남대학교
Tên: 충남대학교 – Đại học Quốc gia Chungnam Loại hình: Công lập Năm thành lập: 1952 Địa chỉ: 99 Daehak-ro,

TRƯỜNG ĐẠI HỌC YEUNGNAM – 영남대학교
Tên: 영남대학교 – Yeungnam University Loại hình: Tư thục Năm thành lập: 1967 Địa chỉ: 280 Daehak-ro, Gyeongsan-si, Gyeongsangbuk-do, Hàn Quốc Website: yu.ac.kr I. GIỚI

TRƯỜNG ĐẠI HỌC NỮ SUNGSHIN – 성신여자대학교
Tên: 성신여자대학교 – Đại học Nữ Sungshin Loại hình: Tư thục Năm thành lập: 1936 Địa chỉ: 2 Bomun-ro 34da-gil,
Quy trình ứng tuyển
QUY TRÌNH ỨNG TUYỂN
Bước 1: Đăng ký (dựa theo thông tin tuyển sinh của mỗi trường)
Bước 2: Phỏng vấn vòng trường (trực tiếp hoặc online qua zoom)
Bước 3: Nhận kết quả và đóng invoice
Bước 4: Nhận thư mời của trường và gửi hồ sơ sang trường
Bước 5:
+ Đối với trường TOP 1,TOP 5: gửi đầy đủ hồ sơ sang trường để xin Code
+ Đối với trường TOP 2: chuẩn bị hồ sơ nộp ĐSQ/ LSG, phỏng vốn vờ xin Visa
Bước 6: Nhận visa và bay
HỒ SƠ DU HỌC
✅ Form đăng ký học
✅ Kế hoạch học tập tại Hàn Quốc
✅ Bằng, học bạ (tem tím)
✅ Hộ chiếu
✅ CCCD của học viên, Bố-mẹ học viên + Giấy khai sinh của học viên
✅ Xác nhận thông tin cư trú (CT07)
✅ Sổ đóng băng từ 8.000.000 – 10.000.000 KRW hoặc sổ lùi 6 tháng
✅ Cam kết bảo lãnh
✅ Xác nhận thu nhập của gia đình học viên
✅ Sổ đỏ và các giấy tờ minh chứng tài sản khác (nếu có)
✅ Các giấy tờ chứng minh công việc, thu nhập của bố mẹ
✅ Thư giải trình (nếu có)
✅ Giấy tờ bảo lãnh phía Hàn Quốc (nếu có)
✅ Giấy khám sức khỏe (lao phổi)
✅ Ảnh chụp gia đình và ảnh chụp công việc của bố mẹ
Tin tức về Du học

VKLINKS KÝ MOU VỚI TRƯỜNG CAO ĐẲNG THƯƠNG MẠI ĐÀ NẴNG: MỞ RỘNG CƠ HỘI DU HỌC HÀN QUỐC CHO SINH VIÊN
VKLinks ký MOU với Trường Cao đẳng Thương mại Đà Nẵng, hướng tới kết nối sinh viên với các chương trình du học Hàn Quốc và định hướng học tập quốc tế.









