TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ HÀN QUỐC – 한국공학대학교

Tên: 한국공학대학교 – Đại học Công nghệ Hàn Quốc
Loại hình: Công lập
Năm thành lập: 1994
Địa chỉ: 237 Sangidaehak-ro (Jeongwang-dong), Siheung-si, Gyeonggi-do
Website: https://www.tukorea.ac.kr/tukorea/index.do\
I. GIỚI THIỆU CHUNG:
– Là ngôi trường trẻ và năng động, Đại học Công nghệ Hàn Quốc luôn khuyến khích sinh viên dám nghĩ dám làm, sáng tạo để tạo ra những công trình, sản phẩm chất lượng, đáp ứng sự kỳ vọng của xã hội. Trong những năm qua, nhà trường luôn nâng cao giá trị đào tạo thông qua chương trình giảng dạy, đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất… định hướng trở thành ngôi trường dẫn đầu về khối ngành kỹ thuật tại Hàn Quốc trong tương lai.
– Trải qua gần 30 năm hình thành và phát triển, trường Đại học Công nghệ Hàn Quốc đã đạt được nhiều thành tựu to lớn trong lĩnh vực giáo dục trong đó:
- Được chọn là trường Đại học chủ trì cho dự án tạo ra khu vực hội tụ Đại học – Công nghiệp (Bộ Kinh tế Tri thức)
- Được chọn là điểm A tốt nhất trong dự án hỗ trợ đổi mới trường Đại học (Bộ Giáo dục)
- Được chọn là dự án đào tạo nhân lực tiên tiến về sản xuất thông minh (Bộ Công nghiệp)
- Chuyên ngành nổi bật: Kỹ thuật
II. ĐIỀU KIỆN TUYỂN SINH:
- Tốt nghiệp THPT
- Topik 3 trở lên
III. HỌC PHÍ: 4,025,000 ~ 4,635,000 won/ kỳ
IV. CÁC CHUYÊN NGÀNH CỦA TRƯỜNG:
| Ngành | Chuyên ngành |
| Kỹ thuật | – Kỹ thuật cơ khí – Cơ khí chế tạo – Công nghệ cơ điện tử – Công nghệ điện tử – Khoa học máy tính – Thiết kế game – Công nghệ vật liệu mới – Công nghệ hóa học sinh học – Khoa học thiết kế – Công nghệ nano quang học – Công nghệ năng lượng và điện |
| Kinh doanh | – Quản trị kinh doanh |
V. HỌC BỔNG KỲ ĐẦU:
- Topik 3: 40% học phí
- Topik 4: 60% học phí
- Topik 5: 80% học phí
- Topik 6: 100% học phí
VI. CHI PHÍ SINH HOẠT:
- Chi phí ký túc xá:
| Thời gian thuê | Kiểu phòng, chi phí/ KRW (1 tháng) | ||
| Phòng 1 người | Phòng 2 người | Phòng 4 người | |
| 4 tháng (1 học kỳ) | 369.000 | 245.000 | 172.000 |
| 6 tháng (1 học kỳ + kỳ nghỉ hè) | 354.000 | 235.000 | 165.000 |
| 12 tháng (2 học kỳ + 2 kỳ nghỉ hè & đông) | 339.000 | 225.000 | 158.000 |
| Tiền đặt cọc | 50.000 KRW | ||
* Chi phí tham khảo
- Chi phí thuê phòng trọ trung bình: 300,000 won/tháng, cọc 1,000,000 ~ 3,000,000 won
- Chi phí ăn uống: 200,000 ~ 350,000 won/tháng
- Chi phí đi lại: 30,000 won