TRƯỜNG ĐẠI HỌC DAEJEON – 중앙대학교

Tên: 대전대학교 – ĐẠI HỌC DAEJEON
Loại hình: Tư thục
Năm thành lập: 1946
Địa chỉ: 62 Daehak-ro, Yongun-dong, Daejeon
Website: https://www.dju.ac.kr/intro/intro.html
I. GIỚI THIỆU:
- Đại học Daejeon được thành lập vào năm 1980, được xem là một trong những trường đại học chính quy có chất lượng đào tạo tốt hàng đầu Hàn Quốc. Trường tọa lạc tại thành phố Daejeon – thành phố lớn thứ 5 và là cửa ngõ đi vào Hàn Quốc. Daejeon là thành phố của công nghệ, tập trung nhiều các trường đại học và trung tâm nghiên cứu hàng đầu.
- Trường có trung tâm đào tạo tiếng Hàn cho sinh viên quốc tế, nhằm mục đích giảng dạy tiếng Hàn và giúp sinh viên tìm hiểu về văn hóa và con người Hàn Quốc. Tạo điều kiện cho sinh viên nhanh chóng hòa nhập với cuộc sống tại đây.
- Chương trình đào tạo đa dạng giúp hỗ trợ sinh viên dễ dàng trong việc lựa chọn ngành học phù hợp. Bên cạnh đó, chương trình đào tạo mang tính ứng dụng cao giúp rèn luyện kiến thức và kỹ năng nghề nghiệp cần thiết cho sinh viên.
- Chuyên ngành nổi bật: Đông y…
II. ĐIỀU KIỆN TUYỂN SINH:
- Tốt nghiệp (dự kiến) tốt nghiệp THPT
- Đáp ứng 1 trong các điều kiện sau:
- Topik 3 trở lên
- Topik 2 trở lên đối với ngành Tự nhiên và Năng khiếu
- Hoàn thành lớp trung cấp (từ lớp 3 trở lên) tại trường
- Vượt qua bài thi năng lực tiếng Hàn của trường và đạt topik 3 trở lên
- Hoàn thành khóa học tiếng 300 giờ trở lên ở cơ sở liên kết/ khóa học tiếng của trường
III. HỌC PHÍ: 3,000,000 ~ 3,500,000 won/ kỳ

IV. CÁC CHUYÊN NGÀNH CỦA TRƯỜNG:
| Đại học trực thuộc | Khoa/Chuyên ngành |
| H-LAC | Content văn hóa toàn cầu |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc & Sáng tạo | |
| Văn hóa lịch sử | |
| Kinh tế | |
| Chính trị ngoại giao | |
| Khoa học đời sống | |
| Khoa học dữ liệu | |
| Thiết kế – Nghệ thuật | Kiến trúc |
| Thiết kế thời trang – Kinh doanh | |
| Thiết kế truyền thông | |
| Hoạt hình | |
| Nghệ thuật trình diễn | |
| Khoa học xã hội | Luật |
| Hành chính công | |
| Phúc lợi xã hội | |
| Tư vấn giáo dục trẻ em | |
| Giáo dục THCS | |
| Kinh doanh | Kinh doanh |
| Quản lý y tế | |
| Kế toán | |
| Ngôn ngữ & Văn hóa Anh – Mỹ | |
| Ngôn ngữ & Văn hóa Trung Quốc | |
| Ngoại thương | |
| Lưu thông quốc tế | |
| Tâm lý học quảng cáo – Công nghiệp | |
| Khoa học – công nghệ | Kỹ thuật kiến trúc |
| Kỹ thuật xây dựng | |
| Kỹ thuật máy tính | |
| Kỹ thuật thông tin truyền thông – điện tử | |
| Bảo mật thông tin | |
| Dung hợp hóa học – môi trường | |
| Kỹ thuật an toàn xây dựng | |
| PCCC | |
| Dung hợp an toàn | |
| Kỹ thuật vật liệu mới | |
| Kỹ thuật phần mềm | |
| Y tế – sức khỏe | Điều dưỡng |
| Vật lý trị liệu | |
| Bệnh lý lâm sàng | |
| Cấp cứu | |
| Quản lý sức khỏe làm đẹp | |
| Thể dục đời sống | |
| Quản lý thể dục sức khỏe | |
| Thực phẩm dinh dưỡng | |
| Đông y | Đông y |
V. HỌC BỔNG KỲ ĐẦU:
- Topik 4: 10% học phí
- Topik 5 trở lên: 15% học phí
VI. LỊCH TUYỂN SINH:
- Kỳ tháng 9
- Thời gian đăng ký: 27/05/2024 ~ 14/06/2024
- Kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Hàn cho sinh viên quốc tế: 28/06/2024
- Phỏng vấn: 04/07/2024
- Công bố kết quả: 19/07/2024
VII. CHI PHÍ SINH HOẠT:
- Phí ký túc xá:
- Ký túc xá phòng 3 người: 450,000 won
- Ký túc xá phòng 2 người: 700,000 won
- Ký túc xá phòng 4 người: 600,000 won
- Ký túc xá phòng 2 người (1 người 1 phòng đơn): 1,400,000 won
- Ký túc xá phòng 3 người (1 người 1 phòng đơn): 1,400,000 won
- Chi phí thuê phòng trọ trung bình: 300,000 won/tháng, cọc 1,000,000 ~ 3,000,000 won
- Chi phí ăn uống: 200,000 ~ 350,000 won/tháng
- Chi phí đi lại: 30,000 won