TRƯỜNG ĐẠI HỌC KUNSAN – 군산대학교

Tên: 군산대학교 – Đại học Quốc gia Kunsan
Loại hình: Công lập
Năm thành lập: 1947
Địa chỉ: 558 Daehak-ro, Gunsan-si, Jeollabuk, Hàn Quốc
Website: https://www.kunsan.ac.kr/
I. GIỚI THIỆU CHUNG:
- Trường Đại học Quốc gia Kunsan được thành lập vào năm 1947 có tiền thân là trường cao đẳng sư phạm Kunsan. Đến năm 1991 trường được lên đại học và trở thành trường đại học quốc gia Kunsan đến tận bây giờ.
- Đại học Quốc gia Kunsan là trường đào tạo ngành Khoa học biển và Sư phạm hàng đầu khu vực miền Trung Hàn Quốc. Với lợi thế được Bộ Giáo dục Hàn Quốc và khối doanh nghiệp địa phương đầu tư hỗ trợ, trường nằm trong TOP những trường có mức học phí và chi phí sinh hoạt thấp của Hàn Quốc. Đặc biệt, mục tiêu đào tạo của trường là “bồi dưỡng những tài năng sáng tạo, những người sẽ dẫn dắt xã hội tương lai”.
- Trường đang có 7 trường đại học trực thuộc và 30 các phòng ban quản lý khác nhau. Những chương trình học bổng, trao đổi sinh viên với các trường cũng được trường chú trọng rất nhiều nhằm tuyển chọn được nhiều sinh viên ưu tú. Do đó, trường là điểm đến của hơn 200 sinh viên quốc tế, trong đó có đông đảo số lượng sinh viên Việt Nam.
- Chuyên ngành nổi bật: Khoa học biển, sư phạm
II. ĐIỀU KIỆN TUYỂN SINH:
- Tốt nghiệp THPT
- Đáp ứng 1 trong các điều kiện sau:
- Topik 3 trở lên
- Topik 2: Khoa âm nhạc, Quản trị công, Vật lý, Sinh học, Cảnh sát biển, Khoa học biển, Kỹ thuật môi trường, Kỹ thuật vật liệu mới, Kỹ thuật hóa học & nano, Kỹ thuật truyền thông, Kỹ thuật hải dương
- Topik 4: Lịch sử, Quản trị kinh doanh, Vật lý, Sinh học, Cảnh sát biển, Khoa học biển, Kỹ thuật kiến trúc – xây dựng hàng hải
- Topik 5: Điều dưỡng, Thực phẩm & dinh dưỡng, Hệ thống sản xuất đại cương
III. HỌC PHÍ: 2,006,000 ~ 2,745,000 won/ kỳ
IV. CÁC CHUYÊN NGÀNH CỦA TRƯỜNG:
| Đại học trực thuộc | Khoa |
| Nhân văn | – Ngôn ngữ & văn học Hàn – Ngôn ngữ & văn học Anh – Truyền thông Media & văn hoá – Đông Á học (Ngôn ngữ & văn học Nhật, Trung) – Lịch sử & Triết học |
| Nghệ thuật | – Mỹ thuật – Thiết kế công nghiệp – Âm nhạc (Piano, Thanh nhạc, Hoà tấu, Thính phòng) |
| Khoa học xã hội | – Quản trị công & Kinh tế – Luật – Quản trị kinh doanh – Kế toán – Thương mại quốc tế – Phúc lợi xã hội – Logisitcs quốc tế |
| Khoa học tự nhiên | – Toán, Lý, Hoá, Sinh – Trẻ em & gia đình – Dệt may – Điều dưỡng – Khoa học thể thao |
| Kỹ thuật | – Kỹ thuật Điện, Điện tử – Kỹ thuật Xây dựng – Kỹ thuật môi trường – Kỹ thuật Vật liệu mới – Kỹ thuật Hoá học & Nano – Thông tin Máy tính & Kỹ thuật Viễn thông – Kỹ thuật điều khiển thông tin IT – Đóng tàu & Kỹ thuật hàng hải |
| Công nghệ & Khoa học biển | – Cảnh sát biển – Khoa học biển ứng dụng (Công nghệ sinh học biển, Khoa học và Nuôi trồng Thủy sản, Thủy sinh dược) – Thực phẩm & sinh học (Thực phẩm & dinh dưỡng, Khoa học thực phẩm & công nghệ sinh học) – Khoa học và Công nghệ Vận tải Công nghiệp Hàng hải (Hệ thống Sản xuất Biển) |
| Kỹ thuật tổng hợp | – Kỹ thuật hệ thống cơ khí tổng hợp (Kỹ thuật ô tô tương lai, Kỹ thuật năng lượng cơ, Kỹ thuật cơ khí) – Kỹ thuật Kiến trúc & Xây dựng biển – Kỹ thuật Thiết kế không gian – Khởi nghiệp công nghệ – Kỹ thuật phần mềm |

V. HỌC BỔNG KỲ ĐẦU:
- Topik 3: học bổng 500,000 won
- Topik 4 trở lên: 100% học phí kỳ đầu
VI. CHI PHÍ SINH HOẠT:
- Chi phí ký túc xá: 885,000 ~ 1,065,000 won/tháng
Mỗi phòng đều được trang bị bàn học, ghế, sử dụng chung Wifi. Chăn, gối, ga trải giường sẽ được cung cấp khi sinh viên chuyển vào
* Chi phí tham khảo:
- Chi phí thuê phòng trọ trung bình: 300,000 won/tháng, cọc 1,000,000 ~ 3,000,000 won
- Chi phí ăn uống: 200,000 ~ 350,000 won/tháng
- Chi phí đi lại: 30,000 won